Bag filter housings là gì?
Bag filter housings là gì? Trong nhiều hệ thống xử lý nước và chất lỏng công nghiệp, môi chất sau các công đoạn xử lý vẫn có thể chứa cặn, hạt rắn hoặc tạp chất nhỏ. Nếu không được loại bỏ, các hạt này có thể làm mòn máy bơm, kẹt van, bám vào đường ống hoặc ảnh hưởng thiết bị phía sau. Đây là lý do bag filter housings được dùng rộng rãi trong hệ thống lọc chất lỏng.
Housing là bộ phận chứa túi lọc. Túi lọc giữ lại cặn, còn housing tạo môi trường kín để chất lỏng buộc phải đi qua túi. Chọn housing phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng, khả năng vận hành và công việc bảo trì. Chọn sai, hệ thống có thể nghẹt nhanh, tụt lưu lượng hoặc rò rỉ tại nắp.
Bài viết này đi qua cấu tạo, nguyên lý, phân loại, thông số và cách lựa chọn.
Bag filter housings là gì?
Bag filter housing là vỏ thiết bị được thiết kế để chứa một hoặc nhiều túi lọc trong hệ thống lọc chất lỏng. Chất lỏng đi vào housing, đi qua vật liệu của filter bag để giữ lại cặn và tạp chất, sau đó dòng đã lọc đi ra khỏi thiết bị.
Trong một số tài liệu, thiết bị này còn được gọi là filter bag housing hoặc bag filter vessel. Cần phân biệt rõ vai trò:
Filter bag là bộ phận lọc chính, trực tiếp giữ cặn.
Housing giữ túi lọc, định hướng dòng chảy và tạo kết nối kín với đường ống.
Thiết bị thường được dùng để lọc nước, hóa chất, thực phẩm, dầu và nhiều chất lỏng công nghiệp khác. Vì housing không tự lọc, hiệu quả lọc phụ thuộc đồng thời vào cả housing và túi lọc được lắp bên trong.

Cấu tạo của bag filter housing
Một bag filter housing thường gồm sáu bộ phận:
Thân housing: phần chứa túi lọc và chịu áp lực của hệ thống.
Nắp housing: có thể là nắp kẹp, nắp bắt bulông hoặc nắp mở nhanh.
Vòng giữ túi lọc: cố định filter bag bên trong housing.
Giỏ đỡ túi lọc: dùng ở nhiều thiết kế để hỗ trợ túi, hạn chế biến dạng khi có chênh áp.
Cổng inlet/outlet: kết nối housing với đường ống.
Gioăng làm kín: hạn chế rò rỉ tại nắp và các điểm kết nối.
Kiểu nắp ảnh hưởng nhiều đến thao tác bảo trì. Nắp mở nhanh tiết kiệm thời gian thay túi, trong khi nắp bắt bulông thường được chọn cho vị trí cần độ kín chắc chắn hơn. Bạn có thể bổ sung hình minh họa cấu tạo tại vị trí này để người đọc dễ hình dung.
Nguyên lý hoạt động của bag filter housing
Dòng chảy đi theo trình tự:
Chất lỏng bẩn → Inlet → Housing → Filter bag → Giữ cặn → Outlet → Chất lỏng sau lọc
Cụ thể:
Chất lỏng đi vào housing.
Dòng chảy tiếp xúc với mặt ngoài hoặc mặt trong của túi lọc, tùy thiết kế.
Cặn và hạt rắn bị giữ lại trên hoặc trong vật liệu lọc.
Chất lỏng tiếp tục đi qua vật liệu lọc.
Dòng sau lọc đi ra khỏi outlet.
Về chênh áp (pressure drop): khi túi tích tụ nhiều cặn, trở lực dòng chảy tăng và chênh áp qua housing có thể tăng theo. Đây là dấu hiệu quan trọng để xác định thời điểm kiểm tra hoặc thay túi lọc. Vì vậy, theo dõi chênh áp là cách thực tế nhất để bảo trì đúng lúc, thay vì thay theo cảm tính.
Các loại bag filter housings phổ biến
Phân loại theo số lượng túi
Single bag housing: chứa một túi lọc, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp hệ thống lưu lượng nhỏ và vừa.
Multi-bag housing: chứa nhiều túi lọc, tăng diện tích lọc, phù hợp lưu lượng lớn và giúp giảm tải cho từng túi.
Phân loại theo vật liệu
Housing inox (thường dùng inox 304 hoặc 316): chống ăn mòn tốt, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.
Housing thép carbon: kết cấu chắc chắn, có thể phù hợp một số hệ thống công nghiệp khi môi trường cho phép.
Housing nhựa: nhẹ, chống được một số môi trường hóa chất, nhưng cần kiểm tra kỹ nhiệt độ và áp suất làm việc.
Điểm cần nhớ: không có một loại housing phù hợp cho mọi hệ thống. Số lượng túi quyết định khả năng xử lý lưu lượng, còn vật liệu quyết định khả năng chịu môi chất và môi trường.
Thông số kỹ thuật quan trọng của bag filter housings
Đây là phần quyết định bạn chọn đúng hay sai cấu hình.
1. Số lượng túi lọc: có thể gặp single bag, 2 bag, 4 bag, 6 bag, 8 bag. Hệ thống lưu lượng lớn thường cần nhiều túi hơn.
2. Kích thước túi lọc: thường được phân loại theo chiều dài tiêu chuẩn như Size 1, Size 2, Size 3, Size 4. Cần kiểm tra kích thước thực tế và tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
3. Lưu lượng: là thông số quan trọng để xác định số lượng túi và diện tích lọc.
4. Áp suất làm việc: housing phải chịu được áp suất của hệ thống và điều kiện vận hành thực tế.
5. Kích thước cổng kết nối: ví dụ DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100.
6. Vật liệu: SS304, SS316/316L, thép carbon hoặc nhựa kỹ thuật.
Bỏ sót thông số nào cũng có thể dẫn đến housing không tương thích túi lọc, quá tải lưu lượng hoặc không chịu được điều kiện vận hành.

Bag filter housing single và multi-bag khác nhau như thế nào?
| Tiêu chí | Single Bag Housing | Multi-Bag Housing |
|---|---|---|
| Số túi | 1 | Nhiều túi |
| Lưu lượng | Nhỏ/vừa | Vừa/lớn |
| Kích thước | Gọn | Lớn hơn |
| Chi phí đầu tư | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Bảo trì | Đơn giản | Cần quản lý nhiều túi |
| Ứng dụng | Hệ thống nhỏ | Hệ thống công nghiệp lớn |
Vì sao phải tăng số lượng túi? Khi yêu cầu lưu lượng tăng, việc tăng diện tích lọc giúp giảm tải cho từng túi, hỗ trợ kiểm soát chênh áp và duy trì khả năng vận hành ổn định. Một túi phải xử lý quá nhiều lưu lượng sẽ nhanh bít và chênh áp tăng nhanh.
Bag filter housing inox 304 và 316 nên chọn loại nào?
Inox 304 phù hợp nhiều hệ thống lọc công nghiệp thông thường khi môi trường không có yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt.
Inox 316/316L có thể được cân nhắc trong môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn hoặc có điều kiện vận hành đặc thù.
Khi cân nhắc, cần xem đồng thời:
Thành phần môi chất.
Nồng độ hóa chất.
Nhiệt độ.
Yêu cầu vệ sinh.
Điều kiện môi trường.
Ngân sách đầu tư.
Không nên chọn chỉ dựa trên mác inox. Cần xét toàn bộ điều kiện vận hành của housing. Với nước sạch thông thường, 304 có thể đã đủ; với dung dịch có tính ăn mòn, đầu tư 316 sớm thường rẻ hơn thay thế housing về sau.
Bag filter housings được sử dụng ở đâu?
Xử lý nước: lọc nước cấp, nước công nghiệp, lọc trước RO và lọc bảo vệ thiết bị phía sau.
Thực phẩm và đồ uống: lọc nước, nguyên liệu lỏng và các dòng chất lỏng trong quá trình sản xuất.
Hóa chất: lọc dung dịch, loại bỏ cặn và hạt rắn.
Dầu và chất lỏng công nghiệp: lọc dầu, chất lỏng tuần hoàn và lọc trước thiết bị.
Sơn và mực: loại bỏ hạt không mong muốn, hỗ trợ duy trì độ sạch của chất lỏng.
Lưu ý: kích thước micron của filter bag phải chọn theo yêu cầu lọc, không chỉ dựa vào kích thước housing. Housing quyết định khả năng xử lý lưu lượng, còn micron của túi quyết định cấp lọc.

Những sai lầm thường gặp khi chọn bag filter housing
Sai lầm 1: Chỉ nhìn kích thước đường ống. Cổng DN lớn không đồng nghĩa housing phù hợp với lưu lượng yêu cầu.
Sai lầm 2: Không tính lưu lượng. Lưu lượng quá lớn so với diện tích lọc làm tăng chênh áp.
Sai lầm 3: Chọn sai kích thước túi. Housing và filter bag phải tương thích.
Sai lầm 4: Chỉ quan tâm micron. Micron chỉ phản ánh khả năng giữ hạt của vật liệu lọc, không thay thế việc tính lưu lượng và điều kiện vận hành.
Sai lầm 5: Bỏ qua vật liệu housing. Môi chất ăn mòn có thể cần vật liệu khác với hệ thống thông thường.
Sai lầm 6: Không tính việc bảo trì. Cần đủ không gian để mở nắp và thay túi.
Điểm chung: chọn theo kích thước kết nối thay vì theo lưu lượng và điều kiện vận hành thực tế.
Cách chọn bag filter housing phù hợp
Có thể đi theo 7 bước:
Xác định loại chất lỏng: nước, hóa chất, dầu, thực phẩm hoặc dung dịch công nghiệp.
Xác định lưu lượng: cơ sở để chọn số lượng túi và diện tích lọc.
Xác định mức độ lọc: xác định yêu cầu micron của filter bag.
Chọn kích thước túi: đảm bảo filter bag tương thích với housing.
Xác định vật liệu: 304, 316L, thép carbon hoặc vật liệu khác.
Kiểm tra áp suất và nhiệt độ: đặc biệt quan trọng với hệ thống công nghiệp.
Kiểm tra kiểu kết nối: ren, clamp, flange hoặc dạng khác.
Checklist nhanh:
☐ Môi chất
☐ Lưu lượng
☐ Micron
☐ Kích thước túi
☐ Số lượng túi
☐ Vật liệu housing
☐ Áp suất
☐ Nhiệt độ
☐ Kích thước inlet/outlet
☐ Không gian bảo trì
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành bag filter housing
Lắp housing đúng chiều dòng chảy.
Kiểm tra gioăng trước khi vận hành.
Đảm bảo túi lọc được lắp đúng vị trí.
Kiểm tra nắp housing đã khóa kín.
Không vận hành vượt áp suất thiết kế.
Theo dõi chênh áp trước và sau housing.
Kiểm tra tình trạng filter bag định kỳ.
Thay túi khi chênh áp tăng cao hoặc túi bị hư hỏng.
Làm sạch housing khi bảo trì.
Điểm quan trọng nhất về an toàn: không mở housing khi hệ thống vẫn còn áp suất. Cần giảm áp hoàn toàn trước khi mở nắp để tránh chất lỏng phun ra hoặc nắp bật mạnh.
Câu hỏi thường gặp về bag filter housings
Bag filter housing là gì?
Là vỏ thiết bị chứa một hoặc nhiều filter bag, cho phép chất lỏng đi qua vật liệu lọc để giữ lại cặn và tạp chất trước khi dòng chất lỏng ra khỏi housing.
Bag filter housing có những loại nào?
Có thể phân loại theo số lượng túi như single bag và multi-bag, hoặc theo vật liệu như inox 304, inox 316, thép carbon và một số vật liệu nhựa.
Bag filter housing dùng túi lọc kích thước bao nhiêu?
Tùy thiết kế housing. Các loại phổ biến dùng filter bag theo kích thước tiêu chuẩn như Size 1, Size 2, Size 3 và Size 4. Cần kiểm tra thông số của từng housing.
Nên chọn bag filter housing inox 304 hay 316?
Phụ thuộc môi chất, mức độ ăn mòn, nhiệt độ, yêu cầu vệ sinh và điều kiện vận hành. Không nên chỉ dựa vào giá hoặc mác inox.
Khi nào cần thay filter bag?
Khi túi bị hư hỏng, lưu lượng giảm, chênh áp tăng hoặc chất lượng dòng sau lọc không còn đáp ứng yêu cầu.
Kết luận
Tóm lại, có năm ý cần nhớ:
Bag filter housings là bộ phận chứa và cố định túi lọc trong hệ thống lọc chất lỏng.
Housing có nhiều loại khác nhau về số lượng túi, vật liệu và kiểu kết nối.
Lựa chọn phải dựa trên lưu lượng, kích thước túi, mức lọc, áp suất, nhiệt độ và tính chất môi chất.
Inox 304 và 316 có phạm vi ứng dụng khác nhau.
Chọn đúng giúp hệ thống lọc vận hành ổn định và thuận tiện bảo trì.
Chọn sai đồng nghĩa với việc nghẹt nhanh, tụt lưu lượng, rò rỉ tại nắp hoặc phải thay housing sớm.
Bạn đang cần chọn bag filter housings cho hệ thống của mình? Hãy chuẩn bị các thông tin: loại chất lỏng, lưu lượng, micron, kích thước túi, số lượng túi, vật liệu, áp suất và kích thước đường ống. Đây là dữ liệu cần thiết để xác định đúng cấu hình housing.
Hãy theo dõi honto.vn để nhận thêm thông tin về bag filter housings!