Strainer Type là gì ?

Hoàng Phi Tác giả Hoàng Phi 22/10/2026 14 phút đọc

Phân Loại Chi Tiết Các Loại Y Lọc (Strainer Types) Phổ Biến Trong Hệ Thống Đường Ống

Cặn bẩn, rỉ sét, xỉ hàn và mạt kim loại luôn là mối đe dọa với máy bơm, van và đồng hồ. strainer type được lắp trên đường ống để giữ lại các tạp chất này, nhưng thực tế “strainer” là tên gọi chung của nhiều kiểu bộ lọc khác nhau. Mỗi kiểu có hình dạng, dung tích chứa cặn và cách bảo trì riêng, nên chọn sai loại dễ gây tụt áp hoặc phải dừng hệ thống liên tục.

Bài viết này giúp bạn phân biệt các loại Y lọc phổ biến, hiểu ưu nhược điểm từng loại, cách chọn, lắp đặt và bảo trì.

Y lọc (strainer type) là gì?

Y lọc là bộ lọc cơ học lắp nối tiếp trên đường ống. Lưu chất đi qua lưới lọc, hạt rắn lớn hơn mắt lưới bị giữ lại, dòng sạch tiếp tục đến thiết bị phía sau. Cặn được xả hoặc lấy ra khi vệ sinh.

Cần lưu ý, “Y lọc” vừa là tên chung, vừa là tên riêng của kiểu thân hình chữ Y. Strainer là bộ lọc thô, không phải hệ thống xử lý nước, và không có chức năng đóng mở như van.

Định nghĩa của y lọc
Định nghĩa của y lọc

Cấu tạo chung và nguyên lý hoạt động

Hầu hết các loại strainer gồm thân lọc, lưới lọc, nắp, gioăng, đầu kết nối và thường có nút xả đáy. Lưới lọc là bộ phận quan trọng nhất, có thể là lưới đục lỗ hoặc lưới dệt với nhiều cỡ mắt.

Nguyên lý chung gồm ba bước: lưu chất vào thân lọc, đi qua lưới để giữ cặn, rồi thoát ra đầu ra. Khi lưới bám nhiều cặn, chênh áp tăng và lưu lượng giảm, đó là dấu hiệu cần vệ sinh. Điểm khác nhau giữa các loại nằm ở hình dạng thân, dung tích chứa cặn và cách làm sạch.

Phân loại theo kiểu thân và cấu tạo

1. Y lọc chữ Y (Y strainer)

Thân có nhánh nghiêng khoảng 45 độ chứa lưới hình ống. Dòng chảy ít đổi hướng gấp nên tổn thất áp suất thấp, kích thước gọn, giá hợp lý. Hạn chế là dung tích chứa cặn nhỏ, phù hợp lưu chất ít đến trung bình cặn. Đây là loại phổ biến nhất trong cấp nước, PCCC, HVAC và hơi nước.

2. Lọc rổ đơn (basket strainer, simplex)

Lưới hình rổ lớn đặt trong thân to, thường lắp trên đường ngang. Diện tích lọc và dung tích chứa cặn lớn nên ít phải vệ sinh, tổn thất áp suất khi sạch thấp. Phù hợp lưu chất nhiều cặn, lưu lượng lớn. Nhược điểm là thân to, nặng, tốn không gian, giá cao hơn Y lọc, và phải dừng dòng khi lấy rổ ra vệ sinh.

3. Lọc rổ đôi (duplex strainer)

Gồm hai rổ lọc và van chuyển dòng. Khi một rổ cần vệ sinh, van chuyển dòng sang rổ còn lại, hệ thống vẫn chạy liên tục. Thích hợp cho dây chuyền không được phép dừng như bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn, nước làm mát. Đổi lại, chi phí đầu tư và không gian lắp đặt lớn hơn.

4. Lọc chữ T (T-type strainer)

Thân dạng chữ T, lưới hình trụ lớn đặt vuông góc với đường ống. Dung tích chứa cặn lớn, phù hợp đường ống cỡ lớn, dầu, nhiên liệu hoặc hóa chất. Dòng chảy đổi hướng nhiều hơn so với Y lọc nên tổn thất áp suất thường cao hơn, và cần khoảng trống phía trên hoặc dưới để rút lưới.

5. Lọc tạm thời (temporary strainer)

Lưới hình nón hoặc dạng phẳng được kẹp giữa hai mặt bích, không có thân riêng. Dùng trong giai đoạn chạy thử, súc rửa đường ống mới để giữ xỉ hàn và cặn thi công. Sau đó thường được tháo bỏ để tránh cản dòng lâu dài. Giá thấp nhưng không dùng thay cho lọc vĩnh viễn.

6. Lọc tự làm sạch (self-cleaning strainer)

Có cơ cấu tự rửa ngược hoặc cạo cặn, xả ra ngoài mà không cần dừng dòng. Dùng cho hệ thống lớn, nước biển, nước làm mát, xử lý nước công nghiệp. Ưu điểm là giảm công bảo trì. Nhược điểm là chi phí cao, cần nguồn điều khiển và bảo dưỡng chuyên môn.

Phân loại theo chất liệu và kết nối

Chất liệu thân: Đồng thau cho nước sạch dân dụng. Gang và gang cầu cho cấp thoát nước, PCCC. Thép carbon cho áp và nhiệt cao, dầu, hơi. Inox 304 và 316 cho thực phẩm, hóa chất, môi trường ăn mòn.

Kiểu kết nối: Nối ren cho ống nhỏ, nối mặt bích cho công trình và công nghiệp, nối hàn hoặc clamp cho hơi nóng áp cao, thực phẩm và vi sinh.

Loại lưới: Lưới đục lỗ bền, chịu áp tốt. Lưới dệt mịn hơn nhưng dễ rách khi chênh áp cao.

Ứng dụng của các loại Y lọc

Cấp thoát nước, PCCC, HVAC: Y lọc hoặc lọc rổ đặt trước bơm, van, đồng hồ, chiller.

Hơi nước: Y lọc thép hoặc inox trước bẫy hơi và van điều khiển.

Dầu, nhiên liệu, hóa chất: Lọc rổ, lọc chữ T hoặc lọc rổ đôi, chọn đúng chất liệu và gioăng.

Thực phẩm, dược phẩm: Lọc inox nối clamp, dễ tháo vệ sinh.

Hệ thống lớn, nước biển: Lọc tự làm sạch.

Ứng dụng của y lọc
Ứng dụng của y lọc

Cách chọn loại Y lọc phù hợp

Xác định lưu chất và lượng cặn. Ít cặn chọn Y lọc. Nhiều cặn hoặc lưu lượng lớn chọn lọc rổ hoặc lọc chữ T.

Xét yêu cầu vận hành liên tục. Không được dừng dòng thì chọn lọc rổ đôi hoặc lọc tự làm sạch.

Chọn đúng kích thước. Xác định kích thước danh nghĩa DN. “Phi” ngoài thị trường thường chỉ đường kính ngoài, không phải lúc nào cũng trùng DN.

Chọn chất liệu và kết nối. Theo lưu chất, áp suất, nhiệt độ và tiêu chuẩn mặt bích của đường ống.

Chọn độ mịn lưới. Quá thưa thì cặn nhỏ lọt qua, quá mịn nhanh nghẹt và gây tụt áp.

Tính không gian và bảo trì. Chừa đủ chỗ để tháo nắp, rút lưới hoặc rổ.

Lắp đặt và bảo trì

  1. Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân.

  2. Đặt nhánh hoặc cốc chứa lưới hướng xuống để cặn lắng xuống.

  3. Lắp van khóa trước và sau lọc, thêm đường bypass nếu cần bảo trì mà không dừng hệ thống.

  4. Với mặt bích, dùng gioăng đúng tiêu chuẩn, siết bulong đều theo đường chéo. Với ren, quấn băng tan vừa đủ.

  5. Lắp đồng hồ áp hai đầu để theo dõi chênh áp.

  6. Khi bảo trì: khóa van, xả áp, tháo nắp, rút lưới, rửa sạch, kiểm tra lưới và gioăng rồi lắp lại.

Hệ thống mới nên kiểm tra thường xuyên vì cặn thi công còn nhiều. Sau đó, vệ sinh theo mức chênh áp hoặc khuyến cáo nhà sản xuất.

Những sai lầm thường gặp

  • Chọn Y lọc cho lưu chất nhiều cặn: Lưới nhanh bít, phải vệ sinh liên tục.

  • Lắp ngược chiều dòng chảy: Giảm hiệu quả lọc, có thể hỏng lưới.

  • Đặt nhánh lưới hướng lên: Cặn rơi ngược lại, bít lưới.

  • Chọn lưới quá mịn: Nghẹt nhanh, tụt lưu lượng.

  • Không lắp van khóa hoặc bypass: Phải dừng cả hệ thống khi bảo trì.

  • Để lọc tạm thời quá lâu: Cản dòng, có nguy cơ rách lưới.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

strainer type và lọc rổ khác nhau thế nào?

Y lọc gọn, tổn thất áp thấp nhưng chứa ít cặn. Lọc rổ to hơn, chứa nhiều cặn và phù hợp lưu lượng lớn, nhưng tốn không gian và giá cao hơn.

Khi nào nên dùng lọc rổ đôi?

Khi hệ thống phải chạy liên tục, không thể dừng dòng để vệ sinh lọc.

Kết luận

Y lọc không chỉ có một kiểu. Các loại phổ biến gồm Y lọc chữ Y, lọc rổ đơn, lọc rổ đôi, lọc chữ T, lọc tạm thời và lọc tự làm sạch, mỗi loại khác nhau về dung tích chứa cặn, tổn thất áp suất và cách vệ sinh strainer type.

0.0
0 Đánh giá
Hoàng Phi
Tác giả Hoàng Phi Admin
Bài viết trước U inox kính là gì?

U inox kính là gì?

Viết bình luận
Thêm bình luận

Bài viết liên quan

Thông báo

Zalo
Call