Strainer 3 Inch Là Gì?
Strainer 3 Inch Là Gì? Tổng Quan Về Y Lọc Và Lọc Rác Cỡ DN80
Cỡ ống 3 inch (DN80) thường nằm ở những vị trí quan trọng như đầu hút máy bơm, trước van điều khiển, đầu vào chiller hoặc đường cấp chính của tòa nhà. Chỉ cần vài mảnh xỉ hàn, rỉ sét hay rác thô lọt vào, cánh bơm có thể mòn, van bị kẹt và hệ thống phải dừng để sửa. Strainer 3 inch là bộ lọc cơ học lắp ngay trên đường ống để chặn các tạp chất này. Tuy nhiên, cùng cỡ DN80 nhưng strainer có nhiều kiểu thân, chất liệu, kiểu kết nối và độ mịn lưới khác nhau, chọn sai dễ gây tụt áp, nghẹt nhanh hoặc không lắp vừa.
Bài viết này giúp bạn hiểu là gì, cấu tạo, cách đọc thông số, các loại phổ biến, cách chọn, lắp đặt và bảo trì.
Strainer 3 inch là gì?
Strainer 3 là bộ lọc cơ học dành cho đường ống DN80, gồm thân lọc và lưới lọc lắp nối tiếp trên đường ống. Lưu chất đi qua lưới, hạt rắn lớn hơn mắt lưới bị giữ lại, dòng sạch tiếp tục đến thiết bị phía sau. Cặn được xả ra hoặc lấy ra khi vệ sinh.
Cần lưu ý, “strainer” là tên chung, còn “y lọc” là tên riêng của kiểu thân chữ Y, và “lọc rác” thường chỉ loại lọc thô dùng cho nước nhiều cặn, rác. Strainer là bộ lọc thô để bảo vệ thiết bị, không phải hệ thống xử lý nước và không có chức năng đóng mở như van. Ngoài thị trường, “3 inch” thường đi kèm các cách gọi như DN80, phi 90 hoặc phi 89, nên khi đặt hàng cần đối chiếu cẩn thận.
Định nghĩa của strainer 3

Cấu tạo chung và nguyên lý hoạt động
Hầu hết strainer 3 gồm các bộ phận chính:
Thân lọc: chữ Y, chữ T hoặc dạng rổ, chứa lưới lọc và chịu áp.
Lưới lọc: bộ phận quan trọng nhất, dạng ống hoặc rổ, có thể là lưới đục lỗ hoặc lưới dệt với nhiều cỡ mắt.
Nắp lọc: đậy cửa lưới, tháo ra để rút lưới vệ sinh.
Gioăng: làm kín giữa nắp và thân, bằng cao su, PTFE hoặc graphite tùy nhiệt độ.
Đầu kết nối: thường là mặt bích ở cỡ DN80, một số loại dùng ren hoặc hàn.
Nút xả đáy: giúp xả cặn mà không cần tháo nắp.
Nguyên lý chung gồm ba bước: lưu chất vào thân lọc, đi qua lưới để giữ cặn, rồi thoát ra đầu ra. Khi lưới bám nhiều cặn, chênh áp tăng và lưu lượng giảm, đó là dấu hiệu cần vệ sinh. Điểm khác nhau giữa các loại nằm ở hình dạng thân, dung tích chứa cặn và cách làm sạch.
Thông số kỹ thuật: cách đọc đúng
Thông số của strainer 3 thường gồm:
Kích thước: 3 inch, tương ứng DN80.
Cấp áp: ghi theo PN hoặc Class (PN10, PN16, Class 150).
Độ mịn lưới: tính theo mesh hoặc milimét.
Chất liệu thân và lưới.
Kiểu kết nối: mặt bích, ren hoặc hàn.
Nhiệt độ làm việc: phụ thuộc vật liệu thân và gioăng.
Bảng quy đổi tham khảo quanh cỡ này (có thể chênh nhẹ tùy tiêu chuẩn):
| Inch | DN | Đường kính ngoài ống tương ứng |
|---|---|---|
| 2" | DN50 | Khoảng phi 60 |
| 2 1/2" | DN65 | Khoảng phi 76 |
| 3" | DN80 | Khoảng phi 90 |
| 4" | DN100 | Khoảng phi 114 |
Một số độ mịn lưới thường gặp (tham khảo):
| Độ mịn lưới | Khe hở xấp xỉ | Dùng cho |
|---|---|---|
| Lỗ 3 đến 5 mm | Thô | Lọc rác, nước nhiều cặn |
| 20 mesh | 850 µm | Nước cấp thô, nước làm mát |
| 40 mesh | 425 µm | Nước cấp thông thường |
| 60 đến 100 mesh | 150 đến 250 µm | Bảo vệ van điều khiển, thiết bị nhạy |
Lưu ý, “phi” ngoài thị trường thường chỉ đường kính ngoài của ống, không phải lúc nào cũng trùng DN. Khi đặt hàng, hãy nêu rõ 3 inch, DN80, cấp áp, kiểu kết nối, chất liệu và độ mịn lưới.
Phân loại strainer 3
1. Y lọc (Y strainer) DN80
Thân có nhánh nghiêng khoảng 45 độ chứa lưới hình ống. Dòng chảy ít đổi hướng gấp nên tổn thất áp suất thấp, gọn, giá hợp lý. Hạn chế là dung tích chứa cặn nhỏ, phù hợp lưu chất ít đến trung bình cặn. Đây là loại phổ biến nhất ở cỡ 3 inch.
2. Lọc rác (lọc rổ, basket strainer) DN80
Lưới hình rổ đặt trong thân lớn, diện tích lọc và dung tích chứa cặn lớn nên ít phải vệ sinh. Phù hợp nước nhiều cặn, rác, lưu lượng lớn. Nhược điểm là thân to, nặng, tốn không gian, giá cao hơn Y lọc.
3. Lọc rổ đôi (duplex strainer)
Gồm hai rổ lọc và van chuyển dòng. Khi một rổ cần vệ sinh, chuyển dòng sang rổ còn lại, hệ thống vẫn chạy liên tục. Phù hợp dây chuyền không được phép dừng. Đổi lại chi phí và không gian lắp đặt lớn hơn.
4. Lọc chữ T (T-type strainer)
Thân chữ T, lưới hình trụ lớn đặt vuông góc với đường ống. Dung tích chứa cặn lớn, phù hợp dầu, nhiên liệu hoặc hóa chất. Dòng chảy đổi hướng nhiều hơn nên tổn thất áp suất cao hơn, cần khoảng trống để rút lưới.
5. Lọc tạm thời (temporary strainer)
Lưới hình nón hoặc dạng phẳng kẹp giữa hai mặt bích, dùng khi chạy thử, súc rửa đường ống mới để giữ xỉ hàn và cặn thi công. Sau đó thường tháo bỏ để tránh cản dòng. Giá thấp nhưng không thay thế lọc vĩnh viễn.
Phân loại theo chất liệu và kết nối
Chất liệu thân:
Gang và gang cầu: cho cấp thoát nước, PCCC, HVAC, giá hợp lý.
Thép carbon, thép đúc: cho áp và nhiệt cao, dầu, hơi.
Inox 304 và 316: cho thực phẩm, hóa chất, môi trường ăn mòn. Inox 316 chịu muối và axit tốt hơn.
Đồng thau: ít gặp ở cỡ DN80, chủ yếu cho nước sạch dân dụng cỡ nhỏ.
Kiểu kết nối:
Mặt bích: phổ biến nhất ở DN80, dễ tháo lắp, cần đúng tiêu chuẩn JIS, DIN hoặc ANSI.
Ren: dùng cho hệ thống nhỏ, áp thấp.
Hàn hoặc clamp: cho hơi áp cao, thực phẩm và vi sinh.
Ngoài ra, lưới có thể là lưới đục lỗ (bền, chịu áp tốt) hoặc lưới dệt (mịn hơn nhưng dễ rách khi chênh áp cao).
Các loại strainer 3 phổ biến
Ứng dụng của strainer 3 inch
Cấp thoát nước, PCCC: đặt trước bơm, van, đồng hồ lưu lượng.
HVAC, chiller, tháp giải nhiệt: bảo vệ bơm, van điều khiển và bộ trao đổi nhiệt.
Hơi nước: dùng Y lọc thép hoặc inox trước bẫy hơi và van giảm áp.
Dầu, nhiên liệu, hóa chất: chọn lọc rổ hoặc lọc chữ T, đúng chất liệu và gioăng.
Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm: lọc inox nối clamp hoặc mặt bích, dễ vệ sinh.
Nước biển, nước thải nhẹ: dùng lọc rác, chọn inox 316 hoặc vật liệu chống ăn mòn.
Ứng dụng của strainer 3

Cách chọn strainer 3 phù hợp
Xác định lưu chất và lượng cặn. Ít cặn chọn Y lọc, nhiều cặn hoặc rác chọn lọc rổ.
Xét yêu cầu vận hành liên tục. Không được dừng dòng thì chọn lọc rổ đôi.
Chọn đúng kích thước. Xác định DN80 của đường ống, đối chiếu với 3 inch và phi 90.
Chọn cấp áp và tiêu chuẩn mặt bích. Chọn PN hoặc Class cao hơn áp thực tế, khớp với mặt bích đường ống.
Chọn chất liệu. Theo lưu chất, nhiệt độ và môi trường lắp đặt.
Chọn độ mịn lưới. Quá thưa thì cặn nhỏ lọt qua, quá mịn nhanh nghẹt và gây tụt áp.
Lắp đặt và bảo trì
Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân.
Đặt nhánh hoặc cốc chứa lưới hướng xuống để cặn lắng xuống. Với đường hơi, lắp nằm ngang theo khuyến cáo.
Lắp van khóa trước và sau lọc, thêm đường bypass nếu cần bảo trì mà không dừng hệ thống.
Chừa đủ khoảng trống để tháo nắp và rút lưới. Strainer DN80 khá nặng nên cần giá đỡ hoặc dùng tời khi nâng.
Với mặt bích, dùng gioăng đúng tiêu chuẩn, siết bu lông đều theo đường chéo.
Lắp đồng hồ áp hai đầu để theo dõi chênh áp.
Khi bảo trì: khóa van, xả áp, tháo nắp, rút lưới, rửa sạch, kiểm tra lưới và gioăng rồi lắp lại.
Hệ thống mới nên kiểm tra thường xuyên vì cặn thi công còn nhiều, sau đó vệ sinh theo chênh áp hoặc khuyến cáo nhà sản xuất.
Những sai lầm thường gặp
Chọn Y lọc cho lưu chất nhiều cặn, rác: lưới nhanh bít, phải vệ sinh liên tục.
Lắp ngược chiều dòng chảy: giảm hiệu quả lọc, có thể hỏng lưới.
Đặt nhánh lưới hướng lên: cặn rơi ngược lại, bít lưới.
Chọn lưới quá mịn: nghẹt nhanh, tụt lưu lượng.
Nhầm 3 inch với kích thước khác: mua sai cỡ, không khớp mặt bích hoặc ống.
Không lắp van khóa hoặc bypass: phải dừng cả hệ thống khi bảo trì.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Strainer 3 inch có phải là DN80 không?
Gần như tương đương trong cách gọi thông dụng, vì ống DN80 có đường kính ngoài khoảng 90 mm. Tuy nhiên, bạn nên nêu rõ cả hai khi đặt hàng và đối chiếu với tiêu chuẩn ống, mặt bích đang dùng.
Y lọc và lọc rác khác nhau thế nào?
Y lọc gọn, tổn thất áp thấp nhưng chứa ít cặn. Lọc rác (lọc rổ) to hơn, chứa nhiều cặn và rác, phù hợp lưu lượng lớn, nhưng tốn không gian và giá cao hơn.
Khi nào nên dùng lọc rổ đôi cho đường ống DN80?
Khi hệ thống phải chạy liên tục, không thể dừng dòng để vệ sinh lọc, như đường nước làm mát hoặc bơm nhiên liệu.
Kết luận
Strainer 3 inch (DN80) không chỉ có một kiểu. Các loại phổ biến gồm Y lọc, lọc rác (lọc rổ), lọc rổ đôi, lọc chữ T và lọc tạm thời, mỗi loại khác nhau về dung tích chứa cặn, tổn thất áp suất, chất liệu và cách vệ sinh. Hiểu rõ quy cách DN80, chọn đúng cấp áp, chất liệu, độ mịn lưới và vệ sinh định kỳ sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, bền lâu và tiết kiệm chi phí bảo trì strainer 3 inch.