Categories

DIN Ball Valve/Van bi tiêu chuẩn Đức

Main parts and materials/

Chất liệu linh kiện chính Van bi tiêu chuẩn Đức

 

Parts Name/

Tên bộ phận

Material/

Chất liệu Van bi tiêu chuẩn Đức

Body, Bonnet

Thân, nắp

Grey iron, GGФ25

Gang xám GGФ25

Ball/ Thân bi

SS304

Shaft/ Trục

ASTM A276 SS416

Seat/ Đế

PTFE

Standards/

Tiêu chuẩn Van bi tiêu chuẩn Đức

 

Design STD/Tiêu chuẩn thiết kế

Face to Face/Tiêu chuẩn chiều dài kết cấu

Flange End/Tiêu chuẩn mặt bích

Inspection/Tiêu chuẩn kiểm tra

BS5159

DIN 25-DN100, DIN 3202 F4

DIN125-DN250, DIN3202 F4

DIN2501/DIN 2533

API598

Test/

Kiểm tra Van bi tiêu chuẩn Đức

 

Nominal/Áp suất định mức

Shell Test/Kiểm tra cường độ

Seal Test/Kiểm tra làm kín

1.0/1.6

1.5/2.4

1.1/1.8

Dimensions/

Kích cỡ Van bi tiêu chuẩn Đức

DN

25

32

40

50

65

80

100

125

150

200

250

L

125

130

140

150

170

180

190

325

350

400

450

D

115

140

150

165

185

200

220

250

285

340

405

D1

68

78

88

102

122

138

158

188

212

268

320

P.C.D

85

100

110

125

145

160

180

210

240

295

355

N×ФD

4×Ф14

4×Ф18

4×Ф18

4×Ф18

4×Ф18

8×Ф18

8×Ф18

8×Ф18

8×Ф23

12×Ф23

12×Ф27

LƯU Ý VAN BI TIÊU CHUẨN ĐỨC:

Số liệu, hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi mà không báo trước. Giá cả và thông tin chi tiết về Van bi tiêu chuẩn Đức, mời quý khách hàng liên hệ với chúng tôi.

Gửi Bình luận
Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt
error: Chức năng đã bị vô hiệu hóa.