Categories

ANSI/JIS FLANGED CHECK VALVE

Van 1 chiều inox nối bích ANSI/JIS/ Van một chiều mặt bích ANSI/JIS

   

Features:

Material: A351CF8M, SCS13,SCS14

Face to face: ANSI BB16.10,API6DJIS B2002

Flange: ANSI B16.5, JIS B2212

Medium, water, oil, air and some corrosive liquids

Test and inspection: API 598

Đặc điểm của van 1 chiều nối bích:

Vật liệu của van một chiều: A351CF8M, SCS13,SCS14

Bề mặt van một chiều: ANSI BB16.10,API6DJIS B2002

Mặt bích của van một chiều: ANSI B16.5, JIS B2212

Nước, dầu, gas và một số chất lỏng có khả năng ăn mòn

Thử nghiệm và kiểm tra van một chiều: API 598

 

Dimenstion list/Kích thước (150/10k) của Van 1 chiều inox mặt bích ANSI/JIS/ Van một chiều nối bích ANSI/JIS (mm)

Size In. 1-1/2 2 2-1/2 3 4 5 6 8 10 12 14 16 18 20 24 30 36
L-L1(RF-BW) Mm 165 203 216 241 292 330 356 495 622 698 787 864 978 978 1295 1524 1956
L2(RTJ) Mm 178 216 229 254 305 343 368 508 635 711 800 877 991 991 1308 1537 1968
H(open) Mm 170 175 178 191 219 235 324 384 448 540 559 626 651 676 880 1148 1349
WT(kq) RF 19 20 24 35 55 84 96 160 245 345 510 660 850 1050 1450 2350 3350
WT(kq) BW 12 14 17 26 37 52 80 133 213 294 440 568 750 920 1270 2250 3150

 

Dimenstion list/Kích thước (300/20k) Van 1 chiều inox mặt bích ANSI/JIS/ Van một chiều nối bích ANSI/JIS (mm)

Size In. 1-1/2 2 2-1/2 3 4 5 6 8 10 12 14 16 18 20 24 30 36
L-L1(RF-BW) Mm 241 267 292 318 356 400 444 533 622 711 838 864 978 1016 1346 1594 2083
L2(RTJ) Mm 254 283 308 334 371 416 460 549 638 727 854 879 994 1035 1369 1619 2111
H(open) Mm 188 297 203 222 276 295 337 413 464 562 597 645 759 854 940 1270 1540
WT(kq) RF 31 35 37 60 82 110 155 268 380 495 710 950 1200 1350 2200 3400 5000
WT(kq) BW 28 32 35 50 65 70 128 230 270 460 555 800 970 1070 1780 2950 4300

 

Dimenstion list/Kích thước (600) Van 1 chiều inox mặt bích ANSI/JIS/ Van một chiều nối bích ANSI/JIS (mm)

Size In. 2 2-1/2 3 4 6 8 10 12 14 16 18 20 24 26 28 30
L-L1(RF-BW) Mm 292 330 356 432 559 660 787 838 889 991 1092 1194 1397 1448 1600 1651
L2(RTJ) Mm 295 333 359 435 562 663 790 841 892 994 1095 1200 1407 1461 1613 1664
H(open) Mm 210 219 267 299 381 476 549 575 670 765 895 975 1111 1219 1349 1429
WT(kq) RF 40 55 72 120 270 420 620 810 1100 1450 1800 2100 3000 3500 4100 5000
WT(kq) BW 31 45 60 85 225 365 500 715 880 1140 1450 1650 2300 3000 3500 4300

 

Dimenstion list/Kích thước (900) Van 1 chiều inox mặt bích ANSI/JIS/ Van một chiều nối bích ANSI/JIS (mm)

Size In. 2 2-1/2 3 4 6 8 10 12
L-L1(RF-BW) Mm 368 419 381 457 610 737 838 965
L2(RTJ) Mm 371 422 384 460 613 740 841 968
H(open) Mm 321 349 321 406 479 565 664 775
WT(kq) RF 70 160 70 150 305 516 810 1120
WT(kq) BW 50 160 68 113 230 387 632 901
Gửi Bình luận
Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt
error: Chức năng đã bị vô hiệu hóa.