Categories

BUTT WELD FITTINGS

PHỤ KIỆN HÀN ĐƯỜNG ỐNG INOX CÔNG NGHIỆP (3)

P ED97 / 23/ EC

ANSI BUTT WELD FITTINGS

HT-10006

Straight  Tee

Tê đều inox công nghiệp

HT-10007

Reduced  Tee

Tê thu giảm inox công nghiệp

HT-10008

Straight  Cross

Chữ thập đều inox công nghiệp

HT-10009

Reduced  Cross

Chữ thập giảm inox công nghiệp

ASME/AHNSI B16.9


Dimensions of Reducing outlet Tees and Reducing outlet Crosses

Norminal

Pipe Size

DN(in)

Outside Diameter at

Bevel

Conter to End

D1×D2

C

M

1/2×1/2

21.3×21.3

25.4

1/2×3/8

21.3×17.1

1/2×1/4

21.3×13.7

3/4×3/4

26.7×26.7

28.4

3/4×1/2

26.7×21.3

3/4×3/8

26.7×17.1

1×1

33.4×33.4

38.1

1×3/4

33.4×26.7

1×1/2

33.4×21.3

1-1/4×1-1/4

42.2×42.2

47.8

1-1/4×1

42.2×33.4

1-1/4×3/4

42.2×26.7

1-1/4×1/2

42.2×21.3

1-1/2×1-1/2

48.3×48.3

57.2

1-1/2×1-1/4

48.3×42.2

1-1/2×1

48.3×33.4

1-1/2×3/4

48.3×26.7

1-1/2×1/2

48.3×21.3

2×2

60.3×60.3

63.5

 

2×1-1/2

60.3×48.3

 

2×1-1/4

60.3×42.2

 

2×1

60.3×33.4

 

2×3/4

60.3×26.7

 

2-1/2×2-1/2

73.0×73.0

76.2

 

2-1/2×2

73.0×60.3

 

2-1/2×1-1/2

73.0×48.3

 

2-1/2×1-1/4

73.0×42.2

 

2-1/2×1

73.0×33.4

 

3×3

88.9×88.9

85.2

 

3×3-1/2

88.9×73.0

 

3×2

88.9×60.3

 

3×1-1/2

88.9×48.3

 

3×1-1/4

88.9×42.2

 

Norminal

Pipe Size

DN(in)

Outside Diameter at

Bevel

Conter to End

D1×D2

C

M

3-1/2×3-1/2

101.6×101.6

95.3

95.3

3-1/2×3

101.6×88.9

91.9

3-1/2×2-1/2

101.6×73.0

88.9

3-1/2×2

101.6×60.3

82.6

3-1/2×1-1/2

101.6×48.3

79.2

4×4

114.3×114.3

104.6

104.6

4×3-1/2

114.3×101.6

101.6

4×3

114.3×88.9

98.6

4×2-1/2

114.3×73.0

95.3

4×2

114.3×60.3

88.9

4×1-1/2

114.3×48.3

85.9

5×5

141.3×141.3

124.0

124.0

5×4

141.3×114.3

117.3

5×3-1/2

141.3×101.6

114.3

5×3

141.3×88.9

111.3

5×2-1/2

141.3×73.0

108.0

5x2

141.3×60.3

104.6

6x6

168.3×168.3

142.7

142.7

6x5

168.3×141.3

136.7

6x4

168.3×114.3

130.0

6×3-1/2

168.3×101.6

127.0

6x3

168.3×88.9

124.0

6×2-1/2

168.3×73.0

120.7

8x8

219.1×219.1

177.8

177.8

8x6

219.1×168.3

168.1

8x5

219.1×141.3

162.1

8x4

219.1×114.3

155.4

8×3-1/2

219.1×101.6

152.4

10x10

273.1×273.1

215.9

215.9

10x8

273.1×219.1

203.2

10x6

273.1×168.3

193.5

10x5

273.1×141.3

190.5

10x4

273.1×114.3

184.2

LƯU Ý PHỤ KIỆN HÀN ĐƯỜNG ỐNG INOX CÔNG NGHIỆP (3):

Số liệu, hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi mà không báo trước. Giá cả và thông tin chi tiết về Phụ kiện hàn đường ống inox công nghiệp (3), mời quý khách hàng liên hệ với chúng tôi.

Gửi Bình luận
Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt
error: Chức năng đã bị vô hiệu hóa.