Categories

STAINLESS STEEL PIPE FITTINGS

PHỤ KIỆN REN ĐƯỜNG ỐNG INOX CÔNG NGHIỆP (24)

P ED97 / 23/ EC

Female Hex. Hose Nipple (FHON) Đuôi chuột nối ren trong nối ống mềm inox công nghiệp

HT-1039

 

FEATURES

□ The thread ends conform to

ASME B1.20.1(NPT)

DIN 2999 & BS21

ISO 228/1 & ISO 7/1

□ Dimension conform to

ISO 4144, SP114

EN-10241, JIS

□ 150 LBS

□ Material conform to

ASTM A351-CF8M/1.4408

ASTM A351-CF8/1.4401

ASTM A216-WCB

AISI 304. 304L, 316, 316L, 301, 430 ECT

Standard

SIZE

1/8

1/4

3/8

1/2

3/4

1

1.1/4

1.1/2

2

2.1/2

3

4

ISO4144

Φ1

4

5

7

10.5

15

22

27.5

34

45

59

71

95

Φ2

8

9

11.5

15

20

27

33

39.5

52

67

80

105

L

39.5

45

50.5

59

67.5

78

81

85

93.5

103.5

112

121.5

H

13.5

17

20.5

25

31

38

47

53

66

82

95.5

121.5

Standard

SIZE

1/8

1/4

3/8

1/2

3/4

1

1.1/4

1.1/2

2

2.1/2

3

4

JIS

Φ1

5

6

8

11.5

16.5

23

28

35

47

61

73

96

Φ2

9

11

12

16

22

29.5

36

42

54

65.5

78.5

103

L

33

38

41

49

58

72

74

77

90

104

136

149

H

14

17

20

20

30

36

45

52

63

76

89

121

Standard

SIZE

1/8

1/4

3/8

1/2

3/4

1

1.1/4

1.1/2

2

2.1/2

3

4

SP-114

Φ1

4

5

6

9

15

21.5

27

33

45

55

68

91

Φ2

7

9

10

14

20

27.5

34

40

52

63.5

76.5

103

L

32

34

39

45

48

53

59

65

72

80

89

104

H

13.5

15.4

19.7

76.2

31.9

39.8

47.8

55.9

66.5

83.3

98.2

123

Standard

SIZE

1/8

1/4

3/8

1/2

3/4

1

1.1/4

1.1/2

2

2.1/2

3

4

EN-10241

Φ1

2.5

4.4

7.5

10.7

17.1

23.4

28.8

35.1

47.5

58.5

68.2

87.6

Φ2

4.5

6.4

9.5

12.7

19.1

25.4

31.8

38.1

50.8

63.5

76.2

101.6

L

35.7

36.2

43.1

48.6

50.6

51.3

58.1

69.2

80.2

94.1

117

128

H

14

16

18

26

30

35

45

52

63

81

95

118

Special Union Fof S.Korea (CU-SK) Rắc co kiểu Hàn Quốc nối ren ngoài nối hàn inox công nghiệp

HT-1040

FEATURES

□ The thread ends conform to

ASME B1.20.1(NPT)

DIN 2999 & BS21

ISO 228/1 & ISO 7/1

□ Dimension conform to

ISO 4144, SP114

EN-10241, JIS

□ 150 LBS

□ Material conform to

ASTM A351-CF8M/1.4408

ASTM A351-CF8/1.4401

ASTM A216-WCB

AISI 304. 304L, 316, 316L, 301, 430 ECT

SIZE

Φ1

Φ2

Φ3

Φ4

L

F

M

H

N

1/2

14

19.3

18

19.8

45.5

27

24

27

69.8

¾

18

23.4

22

24

51

29

25

32

77.5

1

23

30

27.5

30

56

38

29

38

91.5

LƯU Ý PHỤ KIỆN REN ĐƯỜNG ỐNG INOX CÔNG NGHIỆP (24):

Số liệu, hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi mà không báo trước. Giá cả và thông tin chi tiết về Phụ kiện ren đường ống inox công nghiệp (24), mời quý khách hàng liên hệ với chúng tôi.

Gửi Bình luận
Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt
error: Chức năng đã bị vô hiệu hóa.