Categories

Co cút 90º cung dài inox công nghiệp

  • Dòng sản phẩm: Phụ kiện nối hàn inox công nghiệp
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 100

Co cút 90º cung dài inox công nghiệp Co cút 90º cung dài inox Co cút 90º cung dài Co cút 90º Co cút Phụ kiện nối hàn inox công nghiệp Phụ kiện nối hàn inox Phụ kiện nối hàn Đường ống inox công nghiệp Đường ống inox Đường ống

PHỤ KIỆN NỐI HÀN INOX CÔNG NGHIỆP (3)

STAINLESS STEEL BUTT-WELDING FITTINGS

90º LONG RADIUS ELBOWS CO CÚT 90º CUNG DÀI INOX CÔNG NGHIỆP

90 E(L) OR 90LR

GB

unit:mm

NPS

Outside diam

SCH5S

SCH10S

SCH40S

Center

To end

H

A

B

OD I

OD II

Thickness

T

ID I

ID II

Thickness

T

ID I

ID II

Thickness

T

ID I

ID II

15A

1/2”

21.3

18.0

1.65

18.03

14.70

2.11

16.43

17.08

2.77

15.80

12.46

38

20A

3/4”

26.9

25.00

1.65

23.37

21.70

2.11

22.45

22.68

2.87

20.93

19.26

38

25A

1”

33.7

32.00

1.65

30.10

28.70

2.77

27.86

28.16

3.38

26.64

25.24

38

32A

1.1/4”

42.4

38.00

1.65

38.86

34.70

2.77

36.63

36.86

3.56

35.05

30.88

48

40A

1.1/2”

48.3

45.00

1.65

44.96

41.70

2.77

42.72

42.76

3.68

40.89

37.64

57

50A

2”

60.3

57.00

1.65

57.02

53.70

2.77

54.79

54.76

3.91

52.50

49.18

76

65A

2.1/2”

73.0

76.00

2.11

68.81

71.78

3.05

66.93

66.90

5.16

62.71

65.68

95

80A

3”

88.9

89.00

2.11

84.68

84.78

3.05

82.80

82.80

5.49

77.93

78.02

114

90A

3.1/2”

101.6

-----

2.11

97.38

-----

3.05

95.50

95.50

5.74

90.12

----

133

100A

4”

114.3

108.00

2.11

112.19

103.78

3.05

108.20

108.20

6.02

102.26

95.96

152

125A

5”

141.3

133.00

2.77

135.76

127.46

3.40

134.49

134.50

6.55

128.19

119.90

190

150A

6”

168.3

159.00

2.77

162.74

153.46

3.40

161.47

161.50

7.11

154.05

144.78

229

200A

8”

219.1

219.00

2.77

213.54

213.46

3.76

211.56

211.58

8.18

202.72

202.64

305

250A

10”

273.0

273.00

3.40

266.24

266.20

4.19

264.67

264.62

9.27

254.51

254.46

381

300A

12”

323.9

325.00

3.96

315.93

317.08

4.57

314.71

314.76

9.53

304.80

305.94

457

350A

14”

355.6

377.00

3.96

347.68

369.09

4.78

346.05

346.04

-----

-----

----

533

400A

16”

406.4

426.00

4.19

398.02

417.62

4.78

396.85

396.84

-----

-----

----

610

450A

18”

457.0

480.00

4.19

448.82

471.62

4.78

447.65

447.44

-----

-----

----

686

500A

20”

508.0

530.00

4.78

498.45

520.44

5.54

496.93

496.92

-----

-----

----

762

550A

22”

559.0

-----

4.78

549.25

-----

5.54

547.73

547.92

-----

-----

----

838

600A

24”

610.0

630.00

5.54

598.53

618.92

6.35

596.90

597.30

-----

-----

----

914

ASME

Unit:mm

NPS

Outside

Diam

OD

SCH5S

SCH10S

SCH40S

Center

To end

H

A

B

Thickness

T

ID

Thickness

T

ID

Thickness

T

ID

15A

1/2”

21.3

1.65

18.03

2.11

16.43

2.77

15.80

38

20A

3/4”

26.7

1.65

23.37

2.11

22.45

2.87

20.93

38

25A

1”

33.4

1.65

30.10

2.77

27.86

3.38

26.64

38

32A

1.1/4”

42.2

1.65

38.86

2.77

36.63

3.56

35.05

48

40A

1.1/2”

48.3

1.65

44.96

2.77

42.72

3.68

40.89

57

50A

2”

60.3

1.65

57.02

2.77

54.79

3.91

52.50

76

65A

2.1/2”

73.0

2.11

68.81

3.05

66.93

5.16

62.71

95

80A

3”

88.9

2.11

84.68

3.05

82.80

5.49

77.93

114

90A

3.1/2”

101.6

2.11

97.38

3.05

95.50

5.74

90.12

133

100A

4”

114.3

2.11

112.19

3.05

108.20

6.02

102.26

152

125A

5”

141.3

2.77

135.76

3.40

134.49

6.55

128.19

190

150A

6”

168.3

2.77

162.74

3.40

161.47

7.11

154.05

229

200A

8”

219.1

2.77

213.54

3.76

211.56

8.18

202.72

305

250A

10”

273.0

3.40

266.24

4.19

264.67

9.27

254.51

381

300A

12”

323.8

3.96

315.93

4.57

314.71

9.52

304.80

457

350A

14”

355.6

3.96

347.68

4.78

346.05

----

----

533

400A

16”

406.4

4.19

398.02

4.78

396.85

----

----

610

450A

18”

457.0

4.19

448.82

4.78

447.65

----

----

686

500A

20”

508.0

4.78

498.45

5.54

496.93

----

----

762

550A

22”

559.0

4.78

549.25

5.54

547.73

----

----

838

600A

24”

610.0

5.54

598.53

6.35

596.90

----

----

914

JIS

Unit:mm

NPS

Outside

Diam

OD

SCH5S

SCH10S

SCH40S

Center

To end

H

A

B

Thickness

T

ID

Thickness

T

ID

Thickness

T

ID

15A

1/2”

21.7

1.65

18.4

2.1

17.5

2.8

16.1

38.1

20A

3/4”

27.2

1.65

23.9

2.1

23.0

2.9

21.4

38.1

25A

1”

34.0

1.65

30.7

2.8

28.4

3.4

27.2

38.1

32A

1.1/4”

42.7

1.65

39.4

2.8

37.1

3.6

35.5

47.6

40A

1.1/2”

48.6

1.65

45.3

2.8

43.0

3.7

41.2

57.2

50A

2”

60.5

1.65

57.2

2.8

54.9

3.9

52.7

76.2

65A

2.1/2”

76.3

2.1

72.1

3.0

70.3

5.2

65.9

95.3

80A

3”

89.1

2.1

84.9

3.0

83.1

5.5

78.1

114.3

90A

3.1/2”

101.6

2.1

97.4

3.0

95.6

5.7

90.2

133.4

100A

4”

114.3

2.1

110.1

3.0

108.3

6.0

102.3

152.4

125A

5”

139.8

2.8

134.2

3.4

133.0

6.6

126.6

190.5

150A

6”

165.2

2.8

159.6

3.4

158.4

7.1

151

228.6

200A

8”

216.3

2.8

210.7

4.0

208.3

8.2

199.9

304.8

250A

10”

267.4

3.4

260.6

4.0

259.4

9.3

248.8

381

300A

12”

318.5

4.0

310.5

4.5

309.5

10.3

297.9

457.2

350A

14”

355.6

4.0

347.6

5.0

345.6

11.1

333.4

533.4

400A

16”

406.4

4.5

397.4

5.0

396.4

12.7

381

609.6

450A

18”

457.2

4.5

448.2

5.0

447.2

14.3

428.6

685.8

500A

20”

508.0

5.0

498.0

5.5

497.0

15.1

477.8

762

550A

22”

558.8

5.0

548.8

5.5

547.8

15.9

527

838.2

600A

24”

609.6

5.5

598.6

6.5

596.6

17.5

574.6

914.4

LƯU Ý CO CÚT 90º CUNG DÀI INOX CÔNG NGHIỆP:

Số liệu, hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi mà không báo trước. Giá cả và thông tin chi tiết về Co cút 90º cung dài inox công nghiệp, mời quý khách hàng liên hệ với chúng tôi.

Gửi Bình luận
Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt
error: Chức năng đã bị vô hiệu hóa.