Categories
Co cút 45º độ cung dài inox công nghiệp

Co cút 45º độ cung dài inox công nghiệp

  • Dòng sản phẩm: Phụ kiện nối hàn inox công nghiệp
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 100
Liên hệ

Co cút 45º độ cung dài inox công nghiệp Co cút 45º độ cung dài inox Co cút 45º độ cung dài Co cút 45º độ Co cút Phụ kiện nối hàn inox công nghiệp Phụ kiện nối hàn inox Phụ kiện nối hàn Đường ống inox công nghiệp Đường ống inox Đường ống

PHỤ KIỆN NỐI HÀN INOX CÔNG NGHIỆP (1)

STAINLESS STEEL BUTT-WELDING FITTINGS

45º LONG RADIUS ELBOWS CO CÚT 45º ĐỘ CUNG DÀI INOX CÔNG NGHIỆP

 

45 E(L) OR 45LR

 

GB

unit:mm

NPS

Outside diam

SCH5S

SCH10S

SCH40S

Center

To end

H

A

B

OD I

OD II

Thickness

T

ID I

ID II

Thickness

T

ID I

ID II

Thickness

T

ID I

ID II

15A

1/2”

21.3

18.0

1.65

18.03

14.70

2.11

16.43

17.08

2.77

15.80

12.46

16

20A

3/4”

26.9

25.00

1.65

23.37

21.70

2.11

22.45

22.68

2.87

20.93

19.28

19

25A

1”

33.7

32.00

1.65

30.10

28.70

2.77

27.86

28.16

3.38

26.64

25.24

22

32A

1.1/4”

42.4

38.00

1.65

38.86

34.70

2.77

36.63

36.86

3.56

35.05

30.88

25

40A

1.1/2”

48.3

45.00

1.65

44.96

41.70

2.77

42.72

42.76

3.68

40.89

37.64

29

50A

2”

60.3

57.00

1.65

57.02

53.70

2.77

54.79

54.76

3.91

52.50

49.18

35

65A

2.1/2”

73.0

76.00

2.11

68.81

71.78

3.05

66.93

66.90

5.16

62.71

65.68

44

80A

3”

88.9

89.00

2.11

84.68

84.78

3.05

82.80

82.80

5.49

77.93

78.02

51

90A

3.1/2”

101.6

-----

2.11

97.38

-----

3.05

95.50

95.50

5.74

90.12

----

57

100A

4”

114.3

108.00

2.11

112.19

103.78

3.05

108.20

108.20

6.02

102.26

95.96

64

125A

5”

141.3

133.00

2.77

135.76

127.46

3.40

134.49

134.50

6.55

128.19

119.90

79

150A

6”

168.3

159.00

2.77

162.74

153.46

3.40

161.47

161.50

7.11

154.05

144.78

95

200A

8”

219.1

219.00

2.77

213.54

213.46

3.76

211.56

211.58

8.18

202.72

202.64

127

250A

10”

273.0

273.00

3.40

266.24

266.20

4.19

264.67

264.62

9.27

254.51

254.46

159

300A

12”

323.9

325.00

3.96

315.93

317.08

4.57

314.71

314.76

9.53

304.80

305.94

190

350A

14”

355.6

377.00

3.96

347.68

369.09

4.78

346.05

346.04

-----

-----

----

222

400A

16”

406.4

426.00

4.19

398.02

417.62

4.78

396.85

396.84

-----

-----

----

254

450A

18”

457.0

480.00

4.19

448.82

471.62

4.78

447.65

447.44

-----

-----

----

286

500A

20”

508.0

530.00

4.78

498.45

520.44

5.54

496.93

496.92

-----

-----

----

318

550A

22”

559.0

-----

4.78

549.25

-----

5.54

547.73

547.92

-----

-----

----

343

600A

24”

610.0

630.00

5.54

598.53

618.92

6.35

596.90

597.30

-----

-----

----

381

650A

26”

660.0

-----

-----

-----

-----

-----

-----

----

-----

-----

----

406

700A

28”

711.0

720.00

-----

-----

-----

----

-----

----

-----

-----

----

438

750A

30”

762.0

-----

6.35

749.30

-----

7.92

746.15

746.16

-----

-----

----

470

800A

32”

812.0

820.00

-----

-----

-----

-----

-----

-----

-----

-----

----

502

ASME

Unit:mm

NPS

Outside

Diam

OD

SCH5S

SCH10S

SCH40S

Center

To end

H

A

B

Thickness

T

ID

Thickness

T

ID

Thickness

T

ID

15A

1/2”

21.3

1.65

18.03

2.11

16.43

2.77

15.80

16

20A

3/4”

26.7

1.65

23.37

2.11

22.45

2.87

20.93

19

25A

1”

33.4

1.65

30.10

2.77

27.86

3.38

26.64

22

32A

1.1/4”

42.2

1.65

38.86

2.77

36.63

3.56

35.05

25

40A

1.1/2”

48.3

1.65

44.96

2.77

42.72

3.68

40.89

29

50A

2”

60.3

1.65

57.02

2.77

54.79

3.91

52.50

35

65A

2.1/2”

73.0

2.11

68.81

3.05

66.93

5.16

62.71

44

80A

3”

88.9

2.11

84.68

3.05

82.80

5.49

77.93

51

90A

3.1/2”

101.6

2.11

97.38

3.05

95.50

5.74

90.12

57

100A

4”

114.3

2.11

112.19

3.05

108.20

6.02

102.26

64

125A

5”

141.3

2.77

135.76

3.40

134.49

6.55

128.19

79

150A

6”

168.3

2.77

162.74

3.40

161.47

7.11

154.05

95

200A

8”

219.1

2.77

213.54

3.76

211.56

8.18

202.72

127

250A

10”

273.0

3.40

266.24

4.19

264.67

9.27

254.51

159

300A

12”

323.8

3.96

315.93

4.57

314.71

9.52

304.80

190

350A

14”

355.6

3.96

347.68

4.78

346.05

----

----

222

400A

16”

406.4

4.19

398.02

4.78

396.85

----

----

254

450A

18”

457.0

4.19

448.82

4.78

447.65

----

----

286

500A

20”

508.0

4.78

498.45

5.54

496.93

----

----

318

550A

22”

559.0

4.78

549.25

5.54

547.73

----

----

343

600A

24”

610.0

5.54

598.53

6.35

596.90

----

----

381

650A

26”

660.0

----

----

----

----

----

----

406

700A

28”

711.0

----

----

----

----

----

----

438

750A

30”

762.0

6.35

749.30

7.92

746.15

----

----

470

800A

32”

813.0

----

-----

----

----

----

----

502

JIS

Unit:mm

NPS

Outside

Diam

OD

SCH5S

SCH10S

SCH40S

Center

To end

H

A

B

Thickness

T

ID

Thickness

T

ID

Thickness

T

ID

15A

1/2”

21.7

1.65

18.4

2.1

17.5

2.8

16.1

15.8

20A

3/4”

27.2

1.65

23.9

2.1

23.0

2.9

21.4

15.8

25A

1”

34.0

1.65

30.7

2.8

28.4

3.4

27.2

15.8

32A

1.1/4”

42.7

1.65

39.4

2.8

37.1

3.6

35.5

19.7

40A

1.1/2”

48.6

1.65

45.3

2.8

43.0

3.7

41.2

23.7

50A

2”

60.5

1.65

57.2

2.8

54.9

3.9

52.7

31.6

65A

2.1/2”

76.3

2.1

72.1

3.0

70.3

5.2

65.9

39.5

80A

3”

89.1

2.1

84.9

3.0

83.1

5.5

78.1

47.3

90A

3.1/2”

101.6

2.1

97.4

3.0

95.6

5.7

90.2

55.3

100A

4”

114.3

2.1

110.1

3.0

108.3

6.0

102.3

63.1

125A

5”

139.8

2.8

134.2

3.4

133.0

6.6

126.6

78.9

150A

6”

165.2

2.8

159.6

3.4

158.4

7.1

151

94.7

200A

8”

216.3

2.8

210.7

4.0

208.3

8.2

199.9

126.3

250A

10”

267.4

3.4

260.6

4.0

259.4

9.3

248.8

157.8

300A

12”

318.5

4.0

310.5

4.5

309.5

10.3

297.9

189.4

350A

14”

355.6

4.0

347.6

5.0

345.6

11.1

333.4

220.9

400A

16”

406.4

4.5

397.4

5.0

396.4

12.7

381

252.5

450A

18”

457.2

4.5

448.2

5.0

447.2

14.3

428.6

284.1

500A

20”

508.0

5.0

498.0

5.5

497.0

15.1

477.8

315.6

550A

22”

558.8

5.0

548.8

5.5

547.8

15.9

527

347.2

600A

24”

609.6

5.5

598.6

6.5

596.6

17.5

574.6

378.7

650A

26”

660.4

5.5

649.4

8.0

644.4

18.9

622.6

410.3

700A

28”

711.2

5.5

700.2

8.0

695.2

----

----

441.9

750A

30”

762.0

6.5

749.0

8.0

746.0

----

----

473.4

800A

32”

812.8

----

----

8.0

796.8

----

----

505

LƯU Ý CO CÚT 45º ĐỘ CUNG DÀI INOX CÔNG NGHIỆP:

Số liệu, hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi mà không báo trước. Giá cả và thông tin chi tiết về Co cút 45º độ cung dài inox công nghiệp, mời quý khách hàng liên hệ với chúng tôi.

Gửi Bình luận
Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt
error: Chức năng đã bị vô hiệu hóa.